fourth dimension
Định nghĩa
Danh từ: - Chiều thứ tư: Trong vật lý và toán học, "fourth dimension" dùng để chỉ chiều không gian thứ tư, thường được hiểu là thời gian, bên cạnh ba chiều không gian (dài, rộng, cao). Đây là một khái niệm trừu tượng dùng để mô tả vị trí của một sự kiện trong không-thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tương đối coi thời gian là chiều thứ tư.)
- (Trong khoa học viễn tưởng, du hành qua chiều thứ tư cho phép du hành thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exist in the fourth dimension": tồn tại trong chiều thứ tư, thường dùng để nói về các khái niệm siêu hình hoặc lý thuyết.
- Some physicists propose that particles exist in the fourth dimension. (Một số nhà vật lý cho rằng các hạt tồn tại trong chiều thứ tư.)
- "the fourth dimension as time": chiều thứ tư được hiểu là thời gian, một khái niệm phổ biến trong thuyết tương đối.
- The fourth dimension as time helps explain the curvature of spacetime. (Chiều thứ tư là thời gian giúp giải thích độ cong của không-thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourth-dimensional (tính từ): thuộc về chiều thứ tư.
- The fourth-dimensional space is a mathematical concept. (Không gian bốn chiều là một khái niệm toán học.)
- Hyperdimensional (tính từ): siêu chiều, liên quan đến nhiều hơn ba chiều.
- Hyperdimensional physics explores dimensions beyond the fourth. (Vật lý siêu chiều khám phá các chiều vượt ra ngoài chiều thứ tư.)
Từ đồng nghĩa
- Time: thời gian (khi dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- Spacetime continuum: liên tục không-thời gian (bao gồm cả ba chiều không gian và chiều thời gian).
Các cụm từ liên quan
- The fourth dimension of space: chiều thứ tư của không gian (đôi khi dùng để chỉ các chiều không gian ẩn trong lý thuyết dây).
- In string theory, the fourth dimension of space is curled up. (Trong lý thuyết dây, chiều thứ tư của không gian bị cuộn lại.)
Thành ngữ liên quan
- To enter the fourth dimension: bước vào chiều thứ tư, thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để chỉ sự chuyển đổi không-thời gian.
- The character entered the fourth dimension and saw the past and future simultaneously. (Nhân vật bước vào chiều thứ tư và thấy quá khứ và tương lai đồng thời.)